Quy trình công nghệ ấp trứng vịt
I. Tiếp nhận trứng giống và xếp trứng lên xe thủ công
Phần tiêu đề “I. Tiếp nhận trứng giống và xếp trứng lên xe thủ công”1.1 Tiếp nhận và kiểm tra trứng giống
Phần tiêu đề “1.1 Tiếp nhận và kiểm tra trứng giống”Khi trứng giống về trại, cần đối chiếu nguồn gốc, giống, số lượng và thông tin lô trứng; nắm rõ điều kiện bảo quản và vận chuyển của trứng; kiểm tra xe trứng, khay trứng có bị hư hỏng hay không và trứng có dấu hiệu va đập rõ rệt hay không.
1.2 Sàng lọc thủ công
Phần tiêu đề “1.2 Sàng lọc thủ công”Tiến hành sàng lọc sơ bộ bằng tay, loại bỏ trứng vỡ, trứng nứt, trứng dị hình, trứng vỏ sần và những trứng bị nhiễm bẩn nặng, nhằm bảo đảm chất lượng và độ đồng đều của trứng đưa vào ấp.
1.3 Xếp xe và hâm ấm
Phần tiêu đề “1.3 Xếp xe và hâm ấm”Xếp trứng đạt chuẩn vào khay trứng, sau đó đặt lên xe trứng và ghi rõ mã lô. Căn cứ vào điều kiện bảo quản trứng và kế hoạch ấp tiếp theo để hâm ấm hợp lý (đặc biệt ở vùng vĩ độ cao, vùng lạnh), giảm chênh lệch nhiệt độ do thay đổi môi trường gây ra cho trứng.
II. Rửa và khử trùng trứng bằng máy rửa trứng
Phần tiêu đề “II. Rửa và khử trùng trứng bằng máy rửa trứng”2.1 Chuẩn bị trước khi rửa
Phần tiêu đề “2.1 Chuẩn bị trước khi rửa”Kiểm tra hệ thống phun, tuần hoàn, cấp nước và thoát nước của máy rửa trứng, xác nhận thiết bị hoạt động bình thường. Pha dung dịch rửa hoặc dung dịch khử trùng theo quy trình đã định và đối chiếu yêu cầu sử dụng của hóa chất.
2.2 Rửa trứng
Phần tiêu đề “2.2 Rửa trứng”Đưa xe trứng vào máy rửa theo đúng thứ tự quy định, dùng phun và tuần hoàn để làm sạch bẩn trên bề mặt vỏ trứng. Trong quá trình rửa cần theo dõi hiệu quả làm sạch và tình trạng thiết bị, tránh va chạm xe trứng và làm vỡ trứng.
2.3 Xử lý sau khi rửa
Phần tiêu đề “2.3 Xử lý sau khi rửa”Sau khi rửa, tùy theo loại hóa chất và yêu cầu quy trình mà để ráo, tráng lại hoặc khử trùng tiếp. Ghi chép việc thay dung dịch rửa, lượng hóa chất sử dụng và các bất thường, tránh để trứng bị nhiễm bẩn lần hai.
III. Làm khô trứng giống và chuẩn bị vào ấp
Phần tiêu đề “III. Làm khô trứng giống và chuẩn bị vào ấp”3.1 Làm khô trứng giống
Phần tiêu đề “3.1 Làm khô trứng giống”Đưa xe trứng đã rửa đến khu vực quy định để ráo nước và làm khô; nếu dùng phương pháp thổi khô trong máy ấp thì thực hiện theo yêu cầu vận hành của thiết bị tương ứng. Chỉ tiến hành vào ấp sau khi bề mặt vỏ trứng đã khô.
3.2 Kiểm tra máy ấp
Phần tiêu đề “3.2 Kiểm tra máy ấp”Trước khi vào ấp, kiểm tra quạt, hệ thống gia nhiệt, tạo ẩm, đảo trứng, thông gió và hệ thống điều khiển của máy ấp, xác nhận thiết bị hoạt động bình thường và tình trạng vệ sinh bên trong máy đạt yêu cầu.
3.3 Chuẩn bị vào ấp
Phần tiêu đề “3.3 Chuẩn bị vào ấp”Đối chiếu lô trứng, số lượng, số hiệu xe trứng và kế hoạch vào ấp, ghi chép đầy đủ các thông tin trước khi vào ấp.
IV. Vào trứng và quản lý quá trình ấp
Phần tiêu đề “IV. Vào trứng và quản lý quá trình ấp”4.1 Thao tác vào trứng
Phần tiêu đề “4.1 Thao tác vào trứng”Đưa xe trứng vào máy ấp kiểu đường hầm theo đúng quy định của thiết bị, xác nhận xe đã vào đúng vị trí và tín hiệu kiểm tra đảo trứng bình thường; đóng cửa máy rồi khởi động chương trình ấp tương ứng, ghi lại thời điểm vào trứng và số lượng trứng.
4.2 Quản lý nhiệt độ và độ ẩm
Phần tiêu đề “4.2 Quản lý nhiệt độ và độ ẩm”Điều khiển nhiệt độ, độ ẩm theo giống vịt, giai đoạn ấp và yêu cầu công nghệ của thiết bị; thường xuyên theo dõi giá trị hiển thị và xu hướng thay đổi trên hệ thống điều khiển, giữ môi trường ấp tương đối ổn định.
4.3 Quản lý đảo trứng
Phần tiêu đề “4.3 Quản lý đảo trứng”Đảo trứng theo đúng chu kỳ của chương trình ấp, kiểm tra cơ cấu đảo trứng có hoạt động bình thường không, tránh tình trạng đảo trứng bị dừng hoặc khay trứng bị kẹt.
4.4 Kiểm tra định kỳ
Phần tiêu đề “4.4 Kiểm tra định kỳ”Định kỳ kiểm tra tình trạng hoạt động của máy ấp, diễn biến nhiệt độ – độ ẩm, tình trạng đảo trứng và thông tin cảnh báo của thiết bị; khi phát hiện bất thường phải kiểm tra, xử lý kịp thời và ghi chép lại, làm cơ sở cho việc phân tích kết quả ấp sau này.
V. Soi trứng và kiểm tra phát triển phôi
Phần tiêu đề “V. Soi trứng và kiểm tra phát triển phôi”5.1 Soi trứng lần thứ nhất (soi đầu kỳ)
Phần tiêu đề “5.1 Soi trứng lần thứ nhất (soi đầu kỳ)”Soi trứng lần đầu theo đúng thời điểm quy định của quy trình, quan sát hệ mạch máu và mức phát triển của phôi, nhận diện trứng không phôi và trứng phôi chết sớm; những trứng chưa xác định rõ phải soi lại để khẳng định.
5.2 Kiểm tra ngẫu nhiên giữa kỳ
Phần tiêu đề “5.2 Kiểm tra ngẫu nhiên giữa kỳ”Trong quá trình ấp, tùy theo nhu cầu sản xuất mà kiểm tra ngẫu nhiên để theo dõi phôi phát triển bình thường hay không, đồng thời chú ý xem giữa các xe trứng hoặc các khu vực khác nhau có khác biệt rõ rệt hay không.
5.3 Soi trứng lần thứ hai
Phần tiêu đề “5.3 Soi trứng lần thứ hai”Ở giai đoạn soi cuối kỳ, kiểm tra tình trạng phát triển của phôi, nhận diện trứng phôi đã chết và các trứng bất thường khác, giảm việc chiếm chỗ không cần thiết và công xử lý về sau.
5.4 Thống kê kết quả soi trứng
Phần tiêu đề “5.4 Thống kê kết quả soi trứng”Ghi lại số trứng soi, số trứng không phôi, số trứng phôi chết và các trường hợp bất thường; kết hợp với nguồn gốc trứng, điều kiện bảo quản và nhật ký vận hành máy ấp để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ấp.
VI. Xuống khay và chuyển sang máy nở
Phần tiêu đề “VI. Xuống khay và chuyển sang máy nở”6.1 Chuẩn bị trước khi xuống khay
Phần tiêu đề “6.1 Chuẩn bị trước khi xuống khay”Kiểm tra tình trạng vệ sinh, khử trùng của máy nở, hệ thống điều khiển nhiệt độ – độ ẩm, quạt và thông gió; chuẩn bị khay nở sạch và thiết bị vận chuyển.
6.2 Chuyển trứng sang khay nở
Phần tiêu đề “6.2 Chuyển trứng sang khay nở”Khi đến giai đoạn xuống khay quy định, chuyển trứng từ khay ấp sang khay nở. Thao tác nhẹ nhàng, hạn chế va đập và rung lắc, loại bỏ những trứng phôi đã xác định chết và trứng thối.
6.3 Chuyển vào máy nở
Phần tiêu đề “6.3 Chuyển vào máy nở”Đưa khay nở hoặc xe trứng đã chứa trứng vào máy nở, đối chiếu lô và số lượng, xác nhận thiết bị hoạt động bình thường và điều chỉnh các thông số vận hành theo yêu cầu công nghệ của giai đoạn nở.
VII. Quản lý quá trình nở
Phần tiêu đề “VII. Quản lý quá trình nở”7.1 Theo dõi thời điểm nở
Phần tiêu đề “7.1 Theo dõi thời điểm nở”Theo dõi thời điểm trứng mổ vỏ đầu tiên, giai đoạn nở tập trung và tiến độ nở chung; quan sát vịt con nở có đều hay không, kết hợp thực tế để đánh giá xem có tình trạng nở sớm, nở muộn hoặc nở không đều hay không.
7.2 Thời điểm và tần suất nhặt vịt con
Phần tiêu đề “7.2 Thời điểm và tần suất nhặt vịt con”Căn cứ vào tình trạng nở, độ khô của lông tơ và mức độ hoạt động của vịt con để bố trí nhặt vịt con; tổ chức hợp lý số lần nhặt, tránh nhặt quá sớm hoặc để vịt con lưu quá lâu trong máy.
7.3 Quản lý môi trường nở
Phần tiêu đề “7.3 Quản lý môi trường nở”Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và tình trạng quạt của máy nở; điều chỉnh theo tiến độ nở của lô và yêu cầu công nghệ của thiết bị, tránh điều chỉnh thông số đột ngột với biên độ lớn.
7.4 Xử lý trứng chưa nở
Phần tiêu đề “7.4 Xử lý trứng chưa nở”Kiểm tra cần thiết đối với trứng chưa nở, phân biệt phôi phát triển bình thường, phôi phát triển chậm và phôi đã chết; thống kê số lượng và phân tích nguyên nhân, làm cơ sở cải tiến quy trình ấp về sau.
Những con nở muộn được gọi là vịt nở cuối (vịt đuôi lứa); cần xếp hợp lý vào khay, phủ chăn giữ ấm phía trên, khi cần thiết có thể hỗ trợ nở bằng tay để nâng cao hiệu quả kinh tế.
VIII. Nhặt vịt con và phân loại chất lượng
Phần tiêu đề “VIII. Nhặt vịt con và phân loại chất lượng”8.1 Nhặt vịt con
Phần tiêu đề “8.1 Nhặt vịt con”Lấy những con đã đủ điều kiện nhặt ra khỏi khay nở, thao tác nhẹ nhàng, tránh chèn ép, rơi và tổn thương chân cánh.
8.2 Kiểm tra chất lượng vịt con
Phần tiêu đề “8.2 Kiểm tra chất lượng vịt con”Kiểm tra trạng thái tinh thần, khả năng vận động, tình trạng lông tơ, mức độ liền rốn và chân cánh có bình thường không; nhận diện vịt con yếu, dị hình và các cá thể bất thường khác.
8.3 Phân loại và thống kê số lượng
Phần tiêu đề “8.3 Phân loại và thống kê số lượng”Phân loại vịt con theo yêu cầu chất lượng sản xuất, thống kê riêng số vịt con đạt chuẩn, vịt con yếu, vịt con chết và vịt con không đạt khác; đối chiếu với số lượng xuống khay và nhật ký nở.
IX. Tiêm phòng và quản lý chờ xuất
Phần tiêu đề “IX. Tiêm phòng và quản lý chờ xuất”9.1 Chuẩn bị trước khi tiêm
Phần tiêu đề “9.1 Chuẩn bị trước khi tiêm”Căn cứ phác đồ tiêm phòng của trại chăn nuôi, đối chiếu tên vaccine, số lô, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản; chuẩn bị dụng cụ tiêm tương ứng và xác nhận vaccine phù hợp với lô vịt con này.
9.2 Thao tác tiêm
Phần tiêu đề “9.2 Thao tác tiêm”Thực hiện tiêm phòng theo chương trình do bác sĩ thú y xây dựng và theo hướng dẫn của vaccine; ghi chép số lượng đã tiêm, người thực hiện, lượng vaccine sử dụng và các phản ứng bất thường.
9.3 Lưu tạm và chờ xuất vịt con
Phần tiêu đề “9.3 Lưu tạm và chờ xuất vịt con”Cho vịt con đã phân loại vào khay vận chuyển sạch, thông thoáng, ghi mã lô rõ ràng; kiểm soát môi trường lưu tạm, tránh chật chội, lạnh, quá nóng và lưu giữ quá lâu.
9.4 Xuất trại và vận chuyển
Phần tiêu đề “9.4 Xuất trại và vận chuyển”Trước khi lên xe, đối chiếu số lượng vịt con, mã lô và đơn vị nhận; kiểm tra tình trạng vệ sinh của xe vận chuyển và khay; căn cứ thời tiết và điều kiện vận chuyển để bố trí thông gió, chống lạnh hoặc chống nóng, đồng thời làm thủ tục kiểm dịch theo quy định.
X. Vệ sinh, khử trùng và bảo dưỡng thiết bị ấp
Phần tiêu đề “X. Vệ sinh, khử trùng và bảo dưỡng thiết bị ấp”10.1 Dọn dẹp sau khi nở
Phần tiêu đề “10.1 Dọn dẹp sau khi nở”Kịp thời dọn sạch vỏ trứng, lông tơ và các chất bẩn khác còn lại trong máy ấp, máy nở, khay trứng và xe trứng.
10.2 Vệ sinh và khử trùng
Phần tiêu đề “10.2 Vệ sinh và khử trùng”Theo hướng dẫn của thiết bị và yêu cầu vệ sinh sản xuất, tiến hành vệ sinh khử trùng thân máy, khay trứng, xe trứng và các dụng cụ liên quan; thực hiện làm khô và thông gió cần thiết.
10.3 Kiểm tra và phục hồi thiết bị
Phần tiêu đề “10.3 Kiểm tra và phục hồi thiết bị”Kiểm tra quạt, cơ cấu đảo trứng, hệ thống tạo ẩm, cảm biến và kết cấu chạy xe trứng; ghi lại các bất thường của thiết bị trong quá trình sản xuất, hoàn thành bảo dưỡng và kiểm tra lại cần thiết, chuẩn bị cho lô ấp tiếp theo.
XI. Ghi chép và tổng kết hiệu quả ấp
Phần tiêu đề “XI. Ghi chép và tổng kết hiệu quả ấp”Tổng hợp dữ liệu về vào trứng, soi trứng, xuống khay, nở, phân loại vịt con và vận hành thiết bị; phân tích tỷ lệ nở, tỷ lệ vịt con khỏe, độ đều khi nở và phân bố phôi chết; kết hợp chất lượng trứng giống với nhật ký vận hành thiết bị để tổng kết kinh nghiệm sản xuất và không ngừng cải tiến quy trình ấp.